忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chia phần
chia phần
分成
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chia: ngang(平调) · phần: huyền(低降)
释义
分成,分配
常用搭配
chia phần thưởng
分成奖励
chia phần lợi nhuận
分成利润
例句
Chúng tôi sẽ chia phần công bằng.
我们会公平分成。
Sau khi bán hàng, họ chia phần lợi nhuận.
卖完货后,他们分成利润。
金融交易实用语
kinh phí
经费
biến động
变动
tăng giá
上涨
phồn vinh
繁荣
trợ cấp
补贴
vé số
彩票
常见问题
分成用越南语怎么说?
「分成」的越南语是 chia phần。
chia phần 是什么意思?
chia phần 在越南语中意思是「分成」,词性为动词。分成,分配。
chia phần 怎么读?
chia phần 有 2 个音节:chia: ngang(平调) · phần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chia phần 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ chia phần công bằng.(我们会公平分成。);Sau khi bán hàng, họ chia phần lợi nhuận.(卖完货后,他们分成利润。)。
想真正记住「chia phần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store