忆单词忆单词

chia phần

分成

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chia: ngang(平调) · phần: huyền(低降)

chia phần 分成

释义

常用搭配

chia phần thưởng
分成奖励
chia phần lợi nhuận
分成利润

例句

Chúng tôi sẽ chia phần công bằng.
我们会公平分成。
Sau khi bán hàng, họ chia phần lợi nhuận.
卖完货后,他们分成利润。

金融交易实用语

常见问题

分成用越南语怎么说?
「分成」的越南语是 chia phần。
chia phần 是什么意思?
chia phần 在越南语中意思是「分成」,词性为动词。分成,分配。
chia phần 怎么读?
chia phần 有 2 个音节:chia: ngang(平调) · phần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chia phần 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ chia phần công bằng.(我们会公平分成。);Sau khi bán hàng, họ chia phần lợi nhuận.(卖完货后,他们分成利润。)。

想真正记住「chia phần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练