忆单词忆单词

máy phát điện

发电机

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— máy: sắc(高升) · phát: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)

máy phát điện 发电机

释义

常用搭配

máy phát điện dự phòng
备用发电机
khởi động máy phát điện
启动发电机

例句

Nhà máy có máy phát điện riêng.
工厂有自己的发电机。
Máy phát điện bị hỏng.
发电机坏了。

出现在这些词条的例句中

家电进阶指南

常见问题

发电机用越南语怎么说?
「发电机」的越南语是 máy phát điện。
máy phát điện 是什么意思?
máy phát điện 在越南语中意思是「发电机」,词性为名词。将机械能转换为电能的机器。
máy phát điện 怎么读?
máy phát điện 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · phát: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy phát điện 怎么造句?
例如:Nhà máy có máy phát điện riêng.(工厂有自己的发电机。);Máy phát điện bị hỏng.(发电机坏了。)。

想真正记住「máy phát điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练