忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xe nhà ở
xe nhà ở
房车
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— xe: ngang(平调) · nhà: huyền(低降) · ở: hỏi(降升)
?
释义
房车
常用搭配
sống trên xe nhà ở
住在房车上
mua xe nhà ở
买房车
例句
Gia đình tôi đi du lịch bằng xe nhà ở.
我家用房车去旅行。
Sống trên xe nhà ở rất thú vị.
住在房车上很有趣。
野营时光
xuống núi
下山
lạc lối
迷失
thấm
渗
chán ngắt
没劲
tiêu rồi
完蛋
nổi loạn
叛逆
常见问题
房车用越南语怎么说?
「房车」的越南语是 xe nhà ở。
xe nhà ở 是什么意思?
xe nhà ở 在越南语中意思是「房车」,词性为名词。房车。
xe nhà ở 怎么读?
xe nhà ở 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · nhà: huyền(低降) · ở: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe nhà ở 怎么造句?
例如:Gia đình tôi đi du lịch bằng xe nhà ở.(我家用房车去旅行。);Sống trên xe nhà ở rất thú vị.(住在房车上很有趣。)。
想真正记住「xe nhà ở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store