忆单词忆单词

xe nhà ở

房车

名词 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · nhà: huyền(低降) · ở: hỏi(降升) ?

xe nhà ở 房车

释义

常用搭配

sống trên xe nhà ở
住在房车上
mua xe nhà ở
买房车

例句

Gia đình tôi đi du lịch bằng xe nhà ở.
我家用房车去旅行。
Sống trên xe nhà ở rất thú vị.
住在房车上很有趣。

野营时光

常见问题

房车用越南语怎么说?
「房车」的越南语是 xe nhà ở。
xe nhà ở 是什么意思?
xe nhà ở 在越南语中意思是「房车」,词性为名词。房车。
xe nhà ở 怎么读?
xe nhà ở 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · nhà: huyền(低降) · ở: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe nhà ở 怎么造句?
例如:Gia đình tôi đi du lịch bằng xe nhà ở.(我家用房车去旅行。);Sống trên xe nhà ở rất thú vị.(住在房车上很有趣。)。

想真正记住「xe nhà ở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练