忆单词忆单词

hầm trú ẩn

防空洞

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hầm: huyền(低降) · trú: sắc(高升) · ẩn: hỏi(降升)

hầm trú ẩn 防空洞

释义

常用搭配

xây hầm trú ẩn
建防空洞
trú ẩn trong hầm
在防空洞避难

例句

Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.
警报响起时我们跑进防空洞。
Hầm trú ẩn này rất kiên cố.
这个防空洞很坚固。

特色建筑场景

常见问题

防空洞用越南语怎么说?
「防空洞」的越南语是 hầm trú ẩn。
hầm trú ẩn 是什么意思?
hầm trú ẩn 在越南语中意思是「防空洞」,词性为名词。防御空袭等用的地下掩体,防空洞。
hầm trú ẩn 怎么读?
hầm trú ẩn 有 3 个音节:hầm: huyền(低降) · trú: sắc(高升) · ẩn: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hầm trú ẩn 怎么造句?
例如:Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.(警报响起时我们跑进防空洞。);Hầm trú ẩn này rất kiên cố.(这个防空洞很坚固。)。

想真正记住「hầm trú ẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练