忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hầm trú ẩn
hầm trú ẩn
防空洞
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— hầm: huyền(低降) · trú: sắc(高升) · ẩn: hỏi(降升)
?
释义
防御空袭等用的地下掩体,防空洞
常用搭配
xây hầm trú ẩn
建防空洞
trú ẩn trong hầm
在防空洞避难
例句
Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.
警报响起时我们跑进防空洞。
Hầm trú ẩn này rất kiên cố.
这个防空洞很坚固。
军校与基地
hàng rào thép gai
铁丝网
liên bang
联邦
diễn tập
演习
cương lĩnh
纲领
cửa hàng chuyên doanh
专卖店
vũ trụ
宇宙
常见问题
防空洞用越南语怎么说?
「防空洞」的越南语是 hầm trú ẩn。
hầm trú ẩn 是什么意思?
hầm trú ẩn 在越南语中意思是「防空洞」,词性为名词。防御空袭等用的地下掩体,防空洞。
hầm trú ẩn 怎么读?
hầm trú ẩn 有 3 个音节:hầm: huyền(低降) · trú: sắc(高升) · ẩn: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hầm trú ẩn 常用吗?
hầm trú ẩn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hầm trú ẩn 怎么造句?
例如:Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.(警报响起时我们跑进防空洞。);Hầm trú ẩn này rất kiên cố.(这个防空洞很坚固。)。
想真正记住「hầm trú ẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store