忆单词忆单词

khúc quanh bất ngờ

峰回路转

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— khúc: sắc(高升) · quanh: ngang(平调) · bất: sắc(高升) · ngờ: huyền(低降)

khúc quanh bất ngờ 峰回路转

释义

常用搭配

khúc quanh bất ngờ trong câu chuyện
故事中的峰回路转
khúc quanh bất ngờ của cuộc đời
人生的峰回路转

例句

Câu chuyện có một khúc quanh bất ngờ.
故事出现了峰回路转。
Tình hình khúc quanh bất ngờ khiến ai cũng ngạc nhiên.
局势峰回路转,让大家都很惊讶。

情绪百态

常见问题

峰回路转用越南语怎么说?
「峰回路转」的越南语是 khúc quanh bất ngờ。
khúc quanh bất ngờ 是什么意思?
khúc quanh bất ngờ 在越南语中意思是「峰回路转」,词性为短语。意外的转折,出人意料的变化。
khúc quanh bất ngờ 怎么读?
khúc quanh bất ngờ 有 4 个音节:khúc: sắc(高升) · quanh: ngang(平调) · bất: sắc(高升) · ngờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khúc quanh bất ngờ 怎么造句?
例如:Câu chuyện có một khúc quanh bất ngờ.(故事出现了峰回路转。);Tình hình khúc quanh bất ngờ khiến ai cũng ngạc nhiên.(局势峰回路转,让大家都很惊讶。)。

想真正记住「khúc quanh bất ngờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练