khúc quanh bất ngờ 峰回路转 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— khúc: sắc(高升) · quanh: ngang(平调) · bất: sắc(高升) · ngờ: huyền(低降)