quên ăn quên ngủ 废寝忘食 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— quên: ngang(平调) · ăn: ngang(平调) · quên: ngang(平调) · ngủ: hỏi(降升)