忆单词忆单词

suy ngẫm

反思

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— suy: ngang(平调) · ngẫm: ngã(带喉塞的高升)

suy ngẫm 反思

释义

常用搭配

suy ngẫm về cuộc sống
反思生活
suy ngẫm bản thân
自我反思

例句

Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.
我经常反思过去。
Cô ấy thích suy ngẫm một mình.
她喜欢独自反思。

内心世界

常见问题

反思用越南语怎么说?
「反思」的越南语是 suy ngẫm。
suy ngẫm 是什么意思?
suy ngẫm 在越南语中意思是「反思」,词性为动词。反思;深思。
suy ngẫm 怎么读?
suy ngẫm 有 2 个音节:suy: ngang(平调) · ngẫm: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy ngẫm 怎么造句?
例如:Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.(我经常反思过去。);Cô ấy thích suy ngẫm một mình.(她喜欢独自反思。)。

想真正记住「suy ngẫm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练