忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
suy ngẫm
suy ngẫm
反思
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— suy: ngang(平调) · ngẫm: ngã(带喉塞的高升)
释义
反思
深思
常用搭配
suy ngẫm về cuộc sống
反思生活
suy ngẫm bản thân
自我反思
例句
Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.
我经常反思过去。
Cô ấy thích suy ngẫm một mình.
她喜欢独自反思。
内心世界
tâm kết
情结
yên ổn
安稳
bộc lộ
流露
tự trách
自责
bừng tỉnh
惊醒
tan vỡ
破灭
常见问题
反思用越南语怎么说?
「反思」的越南语是 suy ngẫm。
suy ngẫm 是什么意思?
suy ngẫm 在越南语中意思是「反思」,词性为动词。反思;深思。
suy ngẫm 怎么读?
suy ngẫm 有 2 个音节:suy: ngang(平调) · ngẫm: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy ngẫm 怎么造句?
例如:Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.(我经常反思过去。);Cô ấy thích suy ngẫm một mình.(她喜欢独自反思。)。
想真正记住「suy ngẫm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store