忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dệt may
dệt may
纺织
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dệt: nặng(低促、带喉塞) · may: ngang(平调)
?
释义
纺织业
常用搭配
ngành dệt may
纺织行业
công ty dệt may
纺织公司
例句
Dệt may là ngành chủ lực ở đây.
纺织是这里的支柱产业。
Cô ấy làm việc trong công ty dệt may.
她在纺织公司工作。
体力劳动与谋生方式
phân xưởng
车间
bệnh nghề nghiệp
职业病
mưu sinh
谋生
người chuyên trách
专人
công ích
公益
Song Ngư
双鱼座
常见问题
纺织用越南语怎么说?
「纺织」的越南语是 dệt may。
dệt may 是什么意思?
dệt may 在越南语中意思是「纺织」,词性为名词。纺织业。
dệt may 怎么读?
dệt may 有 2 个音节:dệt: nặng(低促、带喉塞) · may: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dệt may 常用吗?
dệt may 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dệt may 怎么造句?
例如:Dệt may là ngành chủ lực ở đây.(纺织是这里的支柱产业。);Cô ấy làm việc trong công ty dệt may.(她在纺织公司工作。)。
想真正记住「dệt may」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store