忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chia cổ tức
chia cổ tức
分红
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— chia: ngang(平调) · cổ: hỏi(降升) · tức: sắc(高升)
?
释义
分红
分配红利
常用搭配
chia cổ tức cuối năm
年终分红
chia cổ tức cho cổ đông
向股东分红
例句
Công ty sẽ chia cổ tức vào tháng sau.
公司下个月分红。
Họ vừa mới chia cổ tức cho nhân viên.
他们刚给员工分红。
婚礼习俗与亲情
cầu hôn
求婚
họ hàng
亲戚
đính hôn
订婚
cặp đôi
情侣
lấy chồng
嫁人
nhẫn cưới
结婚戒指
常见问题
分红用越南语怎么说?
「分红」的越南语是 chia cổ tức。
chia cổ tức 是什么意思?
chia cổ tức 在越南语中意思是「分红」,词性为动词。分红;分配红利。
chia cổ tức 怎么读?
chia cổ tức 有 3 个音节:chia: ngang(平调) · cổ: hỏi(降升) · tức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chia cổ tức 怎么造句?
例如:Công ty sẽ chia cổ tức vào tháng sau.(公司下个月分红。);Họ vừa mới chia cổ tức cho nhân viên.(他们刚给员工分红。)。
想真正记住「chia cổ tức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store