忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghỉ hè
nghỉ hè
放暑假
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · hè: huyền(低降)
?
释义
放暑假,学校因夏季而放假
常用搭配
kỳ nghỉ hè
放暑假
bắt đầu nghỉ hè
开始放暑假
例句
Chúng tôi sẽ nghỉ hè vào tháng 6.
我们六月放暑假。
Nghỉ hè, tôi về quê thăm ông bà.
放暑假时,我回老家看爷爷奶奶。
出现在这些词条的例句中
cận kề
临近
kỳ nghỉ hè
暑假
nghỉ
放假
kỳ nghỉ
假期
tháng năm
五月
lên kế hoạch
策划
夏日与气候
tháng Sáu
六月
tháng năm
五月
kỳ trước
上期
phân hóa
分化
nghiêm cấm
严禁
lùi lại
后退
常见问题
放暑假用越南语怎么说?
「放暑假」的越南语是 nghỉ hè。
nghỉ hè 是什么意思?
nghỉ hè 在越南语中意思是「放暑假」,词性为动词。放暑假,学校因夏季而放假。
nghỉ hè 怎么读?
nghỉ hè 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · hè: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ hè 常用吗?
nghỉ hè 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nghỉ hè 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ nghỉ hè vào tháng 6.(我们六月放暑假。);Nghỉ hè, tôi về quê thăm ông bà.(放暑假时,我回老家看爷爷奶奶。)。
想真正记住「nghỉ hè」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store