忆单词忆单词

nghỉ hè

放暑假

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · hè: huyền(低降)

nghỉ hè 放暑假

释义

常用搭配

kỳ nghỉ hè
放暑假
bắt đầu nghỉ hè
开始放暑假

例句

Chúng tôi sẽ nghỉ hè vào tháng 6.
我们六月放暑假。
Nghỉ hè, tôi về quê thăm ông bà.
放暑假时,我回老家看爷爷奶奶。

出现在这些词条的例句中

穿越时光

常见问题

放暑假用越南语怎么说?
「放暑假」的越南语是 nghỉ hè。
nghỉ hè 是什么意思?
nghỉ hè 在越南语中意思是「放暑假」,词性为动词。放暑假,学校因夏季而放假。
nghỉ hè 怎么读?
nghỉ hè 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · hè: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ hè 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ nghỉ hè vào tháng 6.(我们六月放暑假。);Nghỉ hè, tôi về quê thăm ông bà.(放暑假时,我回老家看爷爷奶奶。)。

想真正记住「nghỉ hè」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练