忆单词忆单词

hội nghị thượng đỉnh

峰会

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · nghị: nặng(低促、带喉塞) · thượng: nặng(低促、带喉塞) · đỉnh: hỏi(降升)

hội nghị thượng đỉnh 峰会

释义

常用搭配

hội nghị thượng đỉnh quốc tế
国际峰会
hội nghị thượng đỉnh kinh tế
经济峰会

例句

Hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra vào tuần tới.
峰会将在下周举行。
Các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị thượng đỉnh.
各国领导人参加了峰会。

相关词条

常见问题

峰会用越南语怎么说?
「峰会」的越南语是 hội nghị thượng đỉnh。
hội nghị thượng đỉnh 是什么意思?
hội nghị thượng đỉnh 在越南语中意思是「峰会」,词性为名词。峰会,首脑会议。
hội nghị thượng đỉnh 怎么读?
hội nghị thượng đỉnh 有 4 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · nghị: nặng(低促、带喉塞) · thượng: nặng(低促、带喉塞) · đỉnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội nghị thượng đỉnh 怎么造句?
例如:Hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra vào tuần tới.(峰会将在下周举行。);Các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị thượng đỉnh.(各国领导人参加了峰会。)。

想真正记住「hội nghị thượng đỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练