忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tài ăn nói
tài ăn nói
口才
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— tài: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · nói: sắc(高升)
?
释义
口才
说话的能力
常用搭配
tài ăn nói lưu loát
口才流利
rèn luyện tài ăn nói
锻炼口才
例句
Anh ấy có tài ăn nói tuyệt vời.
他口才非常好。
Tài ăn nói giúp ích cho công việc.
口才对工作很有帮助。
初次见面与寒暄
lời mở đầu
开场白
thảm sát
屠杀
mỗi khi
每当
nhỏ bé
渺小
lây nhiễm
感染
vắc-xin
疫苗
常见问题
口才用越南语怎么说?
「口才」的越南语是 tài ăn nói。
tài ăn nói 是什么意思?
tài ăn nói 在越南语中意思是「口才」,词性为名词。口才;说话的能力。
tài ăn nói 怎么读?
tài ăn nói 有 3 个音节:tài: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · nói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài ăn nói 怎么造句?
例如:Anh ấy có tài ăn nói tuyệt vời.(他口才非常好。);Tài ăn nói giúp ích cho công việc.(口才对工作很有帮助。)。
想真正记住「tài ăn nói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store