忆单词忆单词

tấm pin mặt trời

太阳能板

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tấm: sắc(高升) · pin: ngang(平调) · mặt: nặng(低促、带喉塞) · trời: huyền(低降)

tấm pin mặt trời 太阳能板

释义

常用搭配

tấm pin mặt trời gia đình
家用太阳能板
lắp đặt tấm pin mặt trời
安装太阳能板

例句

Nhà tôi có tấm pin mặt trời trên mái.
我家屋顶有太阳能板。
Tấm pin mặt trời giúp tiết kiệm điện.
太阳能板有助于节省电力。

家电进阶词

常见问题

太阳能板用越南语怎么说?
「太阳能板」的越南语是 tấm pin mặt trời。
tấm pin mặt trời 是什么意思?
tấm pin mặt trời 在越南语中意思是「太阳能板」,词性为名词。利用太阳能发电的板状装置。
tấm pin mặt trời 怎么读?
tấm pin mặt trời 有 4 个音节:tấm: sắc(高升) · pin: ngang(平调) · mặt: nặng(低促、带喉塞) · trời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm pin mặt trời 怎么造句?
例如:Nhà tôi có tấm pin mặt trời trên mái.(我家屋顶有太阳能板。);Tấm pin mặt trời giúp tiết kiệm điện.(太阳能板有助于节省电力。)。

想真正记住「tấm pin mặt trời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练