忆单词忆单词

thai nghén

孕育

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thai: ngang(平调) · nghén: sắc(高升)

thai nghén 孕育

释义

常用搭配

giai đoạn thai nghén
孕育期
ý tưởng thai nghén
孕育想法

例句

Cô ấy đang trong thời kỳ thai nghén.
她正处于孕育期。
Dự án này đã được thai nghén từ lâu.
这个项目早已在孕育之中。

相关词条

常见问题

孕育用越南语怎么说?
「孕育」的越南语是 thai nghén。
thai nghén 是什么意思?
thai nghén 在越南语中意思是「孕育」,词性为动词。怀孕;孕育、酝酿(比喻新事物的产生)。
thai nghén 怎么读?
thai nghén 有 2 个音节:thai: ngang(平调) · nghén: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thai nghén 怎么造句?
例如:Cô ấy đang trong thời kỳ thai nghén.(她正处于孕育期。);Dự án này đã được thai nghén từ lâu.(这个项目早已在孕育之中。)。

想真正记住「thai nghén」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练