忆单词忆单词

tải lên

上传

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tải: hỏi(降升) · lên: ngang(平调) ?

tải lên 上传

释义

常用搭配

tải lên ảnh
上传图片
tải lên video
上传视频

例句

Tôi đã tải lên một tệp mới.
我上传了一个新文件。
Bạn có thể tải lên không?
你能上传吗?

线上互动与设置

常见问题

上传用越南语怎么说?
「上传」的越南语是 tải lên。
tải lên 是什么意思?
tải lên 在越南语中意思是「上传」,词性为动词。将文件、图片、视频等上传到网络平台。
tải lên 怎么读?
tải lên 有 2 个音节:tải: hỏi(降升) · lên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tải lên 常用吗?
tải lên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tải lên 怎么造句?
例如:Tôi đã tải lên một tệp mới.(我上传了一个新文件。);Bạn có thể tải lên không?(你能上传吗?)。

想真正记住「tải lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练