忆单词忆单词

tăm bông

棉签

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tăm: ngang(平调) · bông: ngang(平调)

tăm bông 棉签

释义

常用搭配

dùng tăm bông
用棉签
làm sạch tai bằng tăm bông
用棉签清洁耳朵

例句

Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.
我用棉签清理耳朵。
Tăm bông rất tiện lợi.
棉签很方便。

家用杂物柜

常见问题

棉签用越南语怎么说?
「棉签」的越南语是 tăm bông。
tăm bông 是什么意思?
tăm bông 在越南语中意思是「棉签」,词性为名词。用棉花制成的小棒,用于清洁耳朵等。
tăm bông 怎么读?
tăm bông 有 2 个音节:tăm: ngang(平调) · bông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăm bông 怎么造句?
例如:Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.(我用棉签清理耳朵。);Tăm bông rất tiện lợi.(棉签很方便。)。

想真正记住「tăm bông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练