忆单词忆单词

tham nhũng

腐败

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tham: ngang(平调) · nhũng: ngã(带喉塞的高升)

tham nhũng 腐败

释义

常用搭配

chống tham nhũng
反腐败
vụ án tham nhũng
腐败案件

例句

Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.
腐败是一个严重问题。
Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.
政府决心反腐败。

出现在这些词条的例句中

犯罪现场

常见问题

腐败用越南语怎么说?
「腐败」的越南语是 tham nhũng。
tham nhũng 是什么意思?
tham nhũng 在越南语中意思是「腐败」,词性为名词。利用职权非法谋取私利的行为;政府或组织内部的不正之风。
tham nhũng 怎么读?
tham nhũng 有 2 个音节:tham: ngang(平调) · nhũng: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham nhũng 怎么造句?
例如:Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.(腐败是一个严重问题。);Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.(政府决心反腐败。)。

想真正记住「tham nhũng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练