忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tăng dần
tăng dần
递增
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tăng: ngang(平调) · dần: huyền(低降)
释义
递增,逐渐增加
常用搭配
tăng dần theo thời gian
随时间递增
giá tăng dần
价格递增
例句
Số lượng người tham gia tăng dần.
参加人数递增。
Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.
中午温度递增。
数字表达力
mã
码
số một
头号
đội sổ
垫底
tỷ lệ phần trăm
百分比
hơn một nửa
过半
tổng chiều dài
全长
常见问题
递增用越南语怎么说?
「递增」的越南语是 tăng dần。
tăng dần 是什么意思?
tăng dần 在越南语中意思是「递增」,词性为动词。递增,逐渐增加。
tăng dần 怎么读?
tăng dần 有 2 个音节:tăng: ngang(平调) · dần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng dần 怎么造句?
例如:Số lượng người tham gia tăng dần.(参加人数递增。);Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.(中午温度递增。)。
想真正记住「tăng dần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store