忆单词忆单词

tăng dần

递增

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tăng: ngang(平调) · dần: huyền(低降)

tăng dần 递增

释义

常用搭配

tăng dần theo thời gian
随时间递增
giá tăng dần
价格递增

例句

Số lượng người tham gia tăng dần.
参加人数递增。
Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.
中午温度递增。

数字表达力

常见问题

递增用越南语怎么说?
「递增」的越南语是 tăng dần。
tăng dần 是什么意思?
tăng dần 在越南语中意思是「递增」,词性为动词。递增,逐渐增加。
tăng dần 怎么读?
tăng dần 有 2 个音节:tăng: ngang(平调) · dần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng dần 怎么造句?
例如:Số lượng người tham gia tăng dần.(参加人数递增。);Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.(中午温度递增。)。

想真正记住「tăng dần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练