忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tăng thu
tăng thu
增收
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tăng: ngang(平调) · thu: ngang(平调)
释义
增加收入,提高收益
常用搭配
tăng thu nhập
增收收入
tăng thu ngân sách
增收财政收入
例句
Chúng tôi đang tìm cách tăng thu.
我们正在想办法增收。
Nông dân cần tăng thu để cải thiện đời sống.
农民需要增收改善生活。
金融生活词汇
báo mất
挂失
giấy nợ
欠条
gửi không kỳ hạn
活期
kinh tế thương mại
经贸
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
thặng dư thương mại
顺差
常见问题
增收用越南语怎么说?
「增收」的越南语是 tăng thu。
tăng thu 是什么意思?
tăng thu 在越南语中意思是「增收」,词性为动词。增加收入,提高收益。
tăng thu 怎么读?
tăng thu 有 2 个音节:tăng: ngang(平调) · thu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng thu 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang tìm cách tăng thu.(我们正在想办法增收。);Nông dân cần tăng thu để cải thiện đời sống.(农民需要增收改善生活。)。
想真正记住「tăng thu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store