忆单词忆单词

thác nước

瀑布

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thác: sắc(高升) · nước: sắc(高升)

thác nước 瀑布

释义

常用搭配

thác nước lớn
大瀑布
tham quan thác nước
参观瀑布

例句

Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.
我们周末去看瀑布。
Thác nước này rất đẹp.
这个瀑布很美。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

瀑布用越南语怎么说?
「瀑布」的越南语是 thác nước。
thác nước 是什么意思?
thác nước 在越南语中意思是「瀑布」,词性为名词。瀑布。
thác nước 怎么读?
thác nước 有 2 个音节:thác: sắc(高升) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thác nước 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.(我们周末去看瀑布。);Thác nước này rất đẹp.(这个瀑布很美。)。

想真正记住「thác nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练