忆单词忆单词

tạo hình

塑造

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tạo: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降) ?

tạo hình 塑造

释义

常用搭配

tạo hình nhân vật
塑造角色
tạo hình nghệ thuật
艺术塑造

例句

Cô ấy tạo hình nhân vật rất đẹp.
她把角色塑造得很美。
Tạo hình của bộ phim rất ấn tượng.
这部电影的塑造很有特色。

性格百态

常见问题

塑造用越南语怎么说?
「塑造」的越南语是 tạo hình。
tạo hình 是什么意思?
tạo hình 在越南语中意思是「塑造」,词性为动词。塑造,造型。
tạo hình 怎么读?
tạo hình 有 2 个音节:tạo: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạo hình 常用吗?
tạo hình 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tạo hình 怎么造句?
例如:Cô ấy tạo hình nhân vật rất đẹp.(她把角色塑造得很美。);Tạo hình của bộ phim rất ấn tượng.(这部电影的塑造很有特色。)。

想真正记住「tạo hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练