忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tạo hình
tạo hình
塑造
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tạo: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)
释义
塑造,造型
常用搭配
tạo hình nhân vật
塑造角色
tạo hình nghệ thuật
艺术塑造
例句
Cô ấy tạo hình nhân vật rất đẹp.
她把角色塑造得很美。
Tạo hình của bộ phim rất ấn tượng.
这部电影的塑造很有特色。
性格百态
cứng rắn
强硬
tiểu nhân
小人
sáng suốt
明智
phi thường
非凡
hấp dẫn
诱人
lãnh đạm
冷漠
常见问题
塑造用越南语怎么说?
「塑造」的越南语是 tạo hình。
tạo hình 是什么意思?
tạo hình 在越南语中意思是「塑造」,词性为动词。塑造,造型。
tạo hình 怎么读?
tạo hình 有 2 个音节:tạo: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạo hình 怎么造句?
例如:Cô ấy tạo hình nhân vật rất đẹp.(她把角色塑造得很美。);Tạo hình của bộ phim rất ấn tượng.(这部电影的塑造很有特色。)。
想真正记住「tạo hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store