忆单词忆单词

tài nguyên

资源

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tài: huyền(低降) · nguyên: ngang(平调)

tài nguyên 资源

释义

常用搭配

tài nguyên thiên nhiên
自然资源
tài nguyên nước
水资源

例句

Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
我们需要保护自然资源。
Nước là tài nguyên quý giá.
水是宝贵的资源。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 13

常见问题

资源用越南语怎么说?
「资源」的越南语是 tài nguyên。
tài nguyên 是什么意思?
tài nguyên 在越南语中意思是「资源」,词性为名词。资源,可利用的物质或条件。
tài nguyên 怎么读?
tài nguyên 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài nguyên 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.(我们需要保护自然资源。);Nước là tài nguyên quý giá.(水是宝贵的资源。)。

想真正记住「tài nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练