忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tài nguyên
tài nguyên
资源
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tài: huyền(低降) · nguyên: ngang(平调)
释义
资源,可利用的物质或条件
常用搭配
tài nguyên thiên nhiên
自然资源
tài nguyên nước
水资源
例句
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
我们需要保护自然资源。
Nước là tài nguyên quý giá.
水是宝贵的资源。
出现在这些词条的例句中
vô tận
无穷
dồi dào
丰厚
hữu hạn
有限
cạn kiệt
枯竭
lãng phí
浪费
phong phú
丰富
vùng biển
海域
được thiên nhiên ưu đãi
得天独厚
核心概念词 13
vật chất
物质
nguồn gốc
来源
công chúng
公众
yếu tố
因素
động lực
动力
tương tự
类似
常见问题
资源用越南语怎么说?
「资源」的越南语是 tài nguyên。
tài nguyên 是什么意思?
tài nguyên 在越南语中意思是「资源」,词性为名词。资源,可利用的物质或条件。
tài nguyên 怎么读?
tài nguyên 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài nguyên 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.(我们需要保护自然资源。);Nước là tài nguyên quý giá.(水是宝贵的资源。)。
想真正记住「tài nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store