忆单词忆单词

tăng lên

上升

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tăng: ngang(平调) · lên: ngang(平调)

tăng lên 上升

释义

常用搭配

giá tăng lên
价格上升
nhiệt độ tăng lên
温度上升

例句

Giá xăng lại tăng lên.
油价又上升了。
Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.
中午温度上升。

出现在这些词条的例句中

动作与移动

常见问题

上升用越南语怎么说?
「上升」的越南语是 tăng lên。
tăng lên 是什么意思?
tăng lên 在越南语中意思是「上升」,词性为动词。数量、程度变大。
tăng lên 怎么读?
tăng lên 有 2 个音节:tăng: ngang(平调) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng lên 怎么造句?
例如:Giá xăng lại tăng lên.(油价又上升了。);Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.(中午温度上升。)。

想真正记住「tăng lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练