忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tân sinh
tân sinh
新生
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tân: ngang(平调) · sinh: ngang(平调)
?
释义
新生,新入学者
常用搭配
tân sinh viên
新生
chào đón tân sinh
欢迎新生
例句
Năm nay trường có nhiều tân sinh.
今年学校有很多新生。
Buổi lễ chào đón tân sinh rất vui.
欢迎新生活动很热闹。
校园日常
giáo viên chủ nhiệm
班主任
sư trưởng
师长
mục lục
目录
bìa
封面
bàn máy tính
电脑桌
giáp mặt đường
临街
常见问题
新生用越南语怎么说?
「新生」的越南语是 tân sinh。
tân sinh 是什么意思?
tân sinh 在越南语中意思是「新生」,词性为名词。新生,新入学者。
tân sinh 怎么读?
tân sinh 有 2 个音节:tân: ngang(平调) · sinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tân sinh 常用吗?
tân sinh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tân sinh 怎么造句?
例如:Năm nay trường có nhiều tân sinh.(今年学校有很多新生。);Buổi lễ chào đón tân sinh rất vui.(欢迎新生活动很热闹。)。
想真正记住「tân sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store