忆单词忆单词

tân thủ

新手

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tân: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升) ?

tân thủ 新手

释义

常用搭配

tân thủ game
游戏新手
tân thủ võ thuật
武术新手

例句

Tôi là tân thủ trong trò chơi này.
我是这个游戏的新手。
Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.
新手需要学习很多经验。

棋牌与兴趣圈子

常见问题

新手用越南语怎么说?
「新手」的越南语是 tân thủ。
tân thủ 是什么意思?
tân thủ 在越南语中意思是「新手」,词性为名词。刚入门或刚开始某项活动的人。
tân thủ 怎么读?
tân thủ 有 2 个音节:tân: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tân thủ 怎么造句?
例如:Tôi là tân thủ trong trò chơi này.(我是这个游戏的新手。);Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.(新手需要学习很多经验。)。

想真正记住「tân thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练