忆单词忆单词

thăm người thân

探亲

动词 越南语

声调 3 个音节 —— thăm: ngang(平调) · người: huyền(低降) · thân: ngang(平调) ?

thăm người thân 探亲

释义

常用搭配

đi thăm người thân
去探亲
thăm người thân ở xa
去远方探亲

例句

Tết này tôi sẽ thăm người thân.
今年春节我要去探亲。
Cô ấy thường thăm người thân cuối tuần.
她周末常去探亲。

出现在这些词条的例句中

家族团圆

常见问题

探亲用越南语怎么说?
「探亲」的越南语是 thăm người thân。
thăm người thân 是什么意思?
thăm người thân 在越南语中意思是「探亲」,词性为动词。去看望亲人。
thăm người thân 怎么读?
thăm người thân 有 3 个音节:thăm: ngang(平调) · người: huyền(低降) · thân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăm người thân 怎么造句?
例如:Tết này tôi sẽ thăm người thân.(今年春节我要去探亲。);Cô ấy thường thăm người thân cuối tuần.(她周末常去探亲。)。

想真正记住「thăm người thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练