忆单词忆单词

tảng băng

冰山

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tảng: hỏi(降升) · băng: ngang(平调)

tảng băng 冰山

释义

常用搭配

tảng băng trôi
漂浮冰山
tảng băng lớn
大冰山

例句

Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.
我们在海上看到一座冰山。
Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.
这座冰山对船只很危险。

宇宙奇观词汇

常见问题

冰山用越南语怎么说?
「冰山」的越南语是 tảng băng。
tảng băng 是什么意思?
tảng băng 在越南语中意思是「冰山」,词性为名词。冰山。
tảng băng 怎么读?
tảng băng 有 2 个音节:tảng: hỏi(降升) · băng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tảng băng 怎么造句?
例如:Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.(我们在海上看到一座冰山。);Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.(这座冰山对船只很危险。)。

想真正记住「tảng băng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练