忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tảng băng
tảng băng
冰山
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tảng: hỏi(降升) · băng: ngang(平调)
释义
冰山
常用搭配
tảng băng trôi
漂浮冰山
tảng băng lớn
大冰山
例句
Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.
我们在海上看到一座冰山。
Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.
这座冰山对船只很危险。
宇宙奇观词汇
ánh bình minh
曙光
thiên thạch
陨石
mây hồng
霞
mặt trời mọc
旭日
nhật thực
日食
vệ tinh nhân tạo
人造卫星
常见问题
冰山用越南语怎么说?
「冰山」的越南语是 tảng băng。
tảng băng 是什么意思?
tảng băng 在越南语中意思是「冰山」,词性为名词。冰山。
tảng băng 怎么读?
tảng băng 有 2 个音节:tảng: hỏi(降升) · băng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tảng băng 怎么造句?
例如:Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.(我们在海上看到一座冰山。);Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.(这座冰山对船只很危险。)。
想真正记住「tảng băng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store