忆单词忆单词

tài khoản bị khóa

账号被封

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— tài: huyền(低降) · khoản: hỏi(降升) · bị: nặng(低促、带喉塞) · khóa: sắc(高升)

tài khoản bị khóa 账号被封

释义

常用搭配

tài khoản bị khóa tạm thời
账号被封暂时
tài khoản bị khóa vĩnh viễn
账号被封永久

例句

Tài khoản bị khóa do vi phạm.
账号被封因违规。
Tôi không đăng nhập được, tài khoản bị khóa.
我无法登录,账号被封了。

玩转网络世界

常见问题

账号被封用越南语怎么说?
「账号被封」的越南语是 tài khoản bị khóa。
tài khoản bị khóa 是什么意思?
tài khoản bị khóa 在越南语中意思是「账号被封」,词性为短语。账号被封。
tài khoản bị khóa 怎么读?
tài khoản bị khóa 有 4 个音节:tài: huyền(低降) · khoản: hỏi(降升) · bị: nặng(低促、带喉塞) · khóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài khoản bị khóa 怎么造句?
例如:Tài khoản bị khóa do vi phạm.(账号被封因违规。);Tôi không đăng nhập được, tài khoản bị khóa.(我无法登录,账号被封了。)。

想真正记住「tài khoản bị khóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练