忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tảo mộ
tảo mộ
扫墓
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tảo: hỏi(降升) · mộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
扫墓
祭祖
常用搭配
đi tảo mộ
去扫墓
tảo mộ dịp Thanh Minh
清明扫墓
例句
Gia đình tôi đi tảo mộ vào dịp lễ.
我们家节日去扫墓。
Mỗi năm đều tảo mộ ông bà.
每年都给祖先扫墓。
出现在这些词条的例句中
Thanh Minh
清明
Tết Thanh Minh
清明节
祭祀追思日
truy điệu
追悼
Thanh Minh
清明
tưởng nhớ
缅怀
cúng
祭
nhang
香火
bàn thờ
祭坛
常见问题
扫墓用越南语怎么说?
「扫墓」的越南语是 tảo mộ。
tảo mộ 是什么意思?
tảo mộ 在越南语中意思是「扫墓」,词性为动词。扫墓;祭祖。
tảo mộ 怎么读?
tảo mộ 有 2 个音节:tảo: hỏi(降升) · mộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tảo mộ 怎么造句?
例如:Gia đình tôi đi tảo mộ vào dịp lễ.(我们家节日去扫墓。);Mỗi năm đều tảo mộ ông bà.(每年都给祖先扫墓。)。
想真正记住「tảo mộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store