tế bào thần kinh 神经细胞 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tế: sắc(高升) · bào: huyền(低降) · thần: huyền(低降) · kinh: ngang(平调)