忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tham quan
tham quan
参观
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
参观,游览
常用搭配
tham quan bảo tàng
参观博物馆
tham quan nhà máy
参观工厂
例句
Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.
我们要参观这座城市。
Học sinh đi tham quan bảo tàng.
学生去参观博物馆。
出现在这些词条的例句中
dẫn
引
dẫn đội
带队
lâu đài
城堡
tàu ngầm
潜艇
cung điện
宫殿
tàu chiến
军舰
hoàng cung
皇宫
lượt người
人次
畅游景点
sở thú
动物园
Vạn Lý Trường Thành
长城
phong cảnh
风景
bảo tàng
博物馆
triển lãm
展览
hội chợ triển lãm
博览会
常见问题
参观用越南语怎么说?
「参观」的越南语是 tham quan。
tham quan 是什么意思?
tham quan 在越南语中意思是「参观」,词性为动词。参观,游览。
tham quan 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham quan 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.(我们要参观这座城市。);Học sinh đi tham quan bảo tàng.(学生去参观博物馆。)。
想真正记住「tham quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store