忆单词忆单词

tham quan

参观

动词 CEFR B1 越南语
tham quan 参观

释义

常用搭配

tham quan bảo tàng
参观博物馆
tham quan nhà máy
参观工厂

例句

Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.
我们要参观这座城市。
Học sinh đi tham quan bảo tàng.
学生去参观博物馆。

出现在这些词条的例句中

畅游景点

常见问题

参观用越南语怎么说?
「参观」的越南语是 tham quan。
tham quan 是什么意思?
tham quan 在越南语中意思是「参观」,词性为动词。参观,游览。
tham quan 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham quan 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.(我们要参观这座城市。);Học sinh đi tham quan bảo tàng.(学生去参观博物馆。)。

想真正记住「tham quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练