忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
than đá
than đá
煤炭
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— than: ngang(平调) · đá: sắc(高升)
?
释义
一种黑色可燃矿物,主要用于燃料
常用搭配
khai thác than đá
开采煤炭
mỏ than đá
煤炭矿
例句
Than đá được dùng để phát điện.
煤炭用于发电。
Công nhân làm việc trong mỏ than đá.
工人在煤炭矿工作。
出现在这些词条的例句中
than
煤
厨房电器与日常用具
một ít
少量
dao cạo râu
剃须刀
biệt thự
别墅
ngưỡng cửa
门槛
theo kịp
跟上
ảo ảnh
幻影
常见问题
煤炭用越南语怎么说?
「煤炭」的越南语是 than đá。
than đá 是什么意思?
than đá 在越南语中意思是「煤炭」,词性为名词。一种黑色可燃矿物,主要用于燃料。
than đá 怎么读?
than đá 有 2 个音节:than: ngang(平调) · đá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
than đá 常用吗?
than đá 在越南语最常用的 8000 个词之内。
than đá 怎么造句?
例如:Than đá được dùng để phát điện.(煤炭用于发电。);Công nhân làm việc trong mỏ than đá.(工人在煤炭矿工作。)。
想真正记住「than đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store