忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
than đá
than đá
煤炭
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— than: ngang(平调) · đá: sắc(高升)
释义
一种黑色可燃矿物,主要用于燃料
常用搭配
khai thác than đá
开采煤炭
mỏ than đá
煤炭矿
例句
Than đá được dùng để phát điện.
煤炭用于发电。
Công nhân làm việc trong mỏ than đá.
工人在煤炭矿工作。
出现在这些词条的例句中
than
煤
能源与动力
điện năng
电力
năng lượng mặt trời
太阳能
năng lượng gió
风能
thủy điện
水电
năng lượng hạt nhân
核能
nhiên liệu
燃料
常见问题
煤炭用越南语怎么说?
「煤炭」的越南语是 than đá。
than đá 是什么意思?
than đá 在越南语中意思是「煤炭」,词性为名词。一种黑色可燃矿物,主要用于燃料。
than đá 怎么读?
than đá 有 2 个音节:than: ngang(平调) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
than đá 怎么造句?
例如:Than đá được dùng để phát điện.(煤炭用于发电。);Công nhân làm việc trong mỏ than đá.(工人在煤炭矿工作。)。
想真正记住「than đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store