忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tập đoàn
tập đoàn
集团
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tập: nặng(低促、带喉塞) · đoàn: huyền(低降)
?
释义
由多个公司组成的大型企业集团
常用搭配
tập đoàn đa quốc gia
跨国集团
tập đoàn kinh tế
经济集团
例句
Tập đoàn này có nhiều chi nhánh.
这个集团有很多分公司。
Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.
他在一家大集团工作。
出现在这些词条的例句中
alibaba
阿里巴巴
企业与管理
cổ đông
股东
trụ sở chính
总部
hội đàm
会谈
phân tích
分析
đột phá
突破
tổng thư ký
秘书长
常见问题
集团用越南语怎么说?
「集团」的越南语是 tập đoàn。
tập đoàn 是什么意思?
tập đoàn 在越南语中意思是「集团」,词性为名词。由多个公司组成的大型企业集团。
tập đoàn 怎么读?
tập đoàn 有 2 个音节:tập: nặng(低促、带喉塞) · đoàn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tập đoàn 常用吗?
tập đoàn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tập đoàn 怎么造句?
例如:Tập đoàn này có nhiều chi nhánh.(这个集团有很多分公司。);Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.(他在一家大集团工作。)。
想真正记住「tập đoàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store