忆单词忆单词

同形词:thămthảmthấm

tham

动词 CEFR B1 越南语
tham 贪

释义

常用搭配

tham tiền
贪财
tham quyền lực
贪权

例句

Đừng quá tham lam.
不要太贪心。
Anh ấy tham chức vụ cao.
他贪图高职位。

出现在这些词条的例句中

性格写照

常见问题

贪用越南语怎么说?
「贪」的越南语是 tham。
tham 是什么意思?
tham 在越南语中意思是「贪」,词性为动词。贪心,过度追求某种利益。
tham 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham 怎么造句?
例如:Đừng quá tham lam.(不要太贪心。);Anh ấy tham chức vụ cao.(他贪图高职位。)。

想真正记住「tham」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练