忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
Tây phương
Tây phương
洋
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Tây: ngang(平调) · phương: ngang(平调)
?
释义
西方,欧美国家
常用搭配
văn hóa Tây phương
洋文化
nước Tây phương
洋国家
例句
Tôi thích âm nhạc Tây phương.
我喜欢洋音乐。
Tây phương có nhiều trường đại học nổi tiếng.
洋有很多著名大学。
王室与宗教
Tết Thanh Minh
清明节
thay thế
代替
chửi
骂
mục sư
牧师
nhà thờ
教堂
đáy
底
常见问题
洋用越南语怎么说?
「洋」的越南语是 Tây phương。
Tây phương 是什么意思?
Tây phương 在越南语中意思是「洋」,词性为名词。西方,欧美国家。
Tây phương 怎么读?
Tây phương 有 2 个音节:Tây: ngang(平调) · phương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Tây phương 常用吗?
Tây phương 在越南语最常用的 8000 个词之内。
Tây phương 怎么造句?
例如:Tôi thích âm nhạc Tây phương.(我喜欢洋音乐。);Tây phương có nhiều trường đại học nổi tiếng.(洋有很多著名大学。)。
想真正记住「Tây phương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store