tai nạn giao thông 交通事故 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞) · giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)