忆单词忆单词

thái cực

太极

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thái: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞) ?

thái cực 太极

释义

常用搭配

thái cực quyền
太极拳
thái cực đồ
太极图

例句

Anh ấy tập thái cực mỗi sáng.
他每天早上练太极。
Thái cực là biểu tượng của sự cân bằng.
太极是平衡的象征。

出现在这些词条的例句中

收藏与娱乐生活

常见问题

太极用越南语怎么说?
「太极」的越南语是 thái cực。
thái cực 是什么意思?
thái cực 在越南语中意思是「太极」,词性为名词。太极(中国传统哲学和武术中的概念)。
thái cực 怎么读?
thái cực 有 2 个音节:thái: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thái cực 常用吗?
thái cực 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thái cực 怎么造句?
例如:Anh ấy tập thái cực mỗi sáng.(他每天早上练太极。);Thái cực là biểu tượng của sự cân bằng.(太极是平衡的象征。)。

想真正记住「thái cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练