忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thái bình
thái bình
太平
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thái: sắc(高升) · bình: huyền(低降)
?
释义
太平,安定和平
常用搭配
thời kỳ thái bình
太平时期
cuộc sống thái bình
太平生活
例句
Chúng ta mong muốn thái bình.
我们希望太平。
Đất nước đang thái bình.
国家正处于太平。
出现在这些词条的例句中
thiên hạ
天下
trạng thái
状态
困境与转变
quê quán
籍贯
chị dâu
嫂子
chịu ảnh hưởng sâu sắc
深受
vũ trang
武装
cải tà quy chính
改邪归正
dỗ dành
哄人
常见问题
太平用越南语怎么说?
「太平」的越南语是 thái bình。
thái bình 是什么意思?
thái bình 在越南语中意思是「太平」,词性为名词。太平,安定和平。
thái bình 怎么读?
thái bình 有 2 个音节:thái: sắc(高升) · bình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thái bình 常用吗?
thái bình 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thái bình 怎么造句?
例如:Chúng ta mong muốn thái bình.(我们希望太平。);Đất nước đang thái bình.(国家正处于太平。)。
想真正记住「thái bình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store