忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tam giác
tam giác
三角
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tam: ngang(平调) · giác: sắc(高升)
释义
三角形
常用搭配
tam giác đều
等边三角形
tam giác vuông
直角三角形
例句
Hình này là tam giác.
这个图形是三角形。
Tam giác có ba cạnh.
三角形有三条边。
日常形状词
chưa từng có
前所未有
mới tinh
崭新
lồi lõm
凹凸
hình elip
椭圆
phủ đầy
布满
đơn nhất
单一
常见问题
三角用越南语怎么说?
「三角」的越南语是 tam giác。
tam giác 是什么意思?
tam giác 在越南语中意思是「三角」,词性为名词。三角形。
tam giác 怎么读?
tam giác 有 2 个音节:tam: ngang(平调) · giác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tam giác 怎么造句?
例如:Hình này là tam giác.(这个图形是三角形。);Tam giác có ba cạnh.(三角形有三条边。)。
想真正记住「tam giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store