忆单词忆单词

tần suất

频率

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tần: huyền(低降) · suất: sắc(高升)

tần suất 频率

释义

常用搭配

tần suất cao
高频率
tần suất thấp
低频率

例句

Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?
你锻炼的频率是多少?
Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.
他出现的频率很低。

表达多少与频率

常见问题

频率用越南语怎么说?
「频率」的越南语是 tần suất。
tần suất 是什么意思?
tần suất 在越南语中意思是「频率」,词性为名词。频率,次数。
tần suất 怎么读?
tần suất 有 2 个音节:tần: huyền(低降) · suất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tần suất 怎么造句?
例如:Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?(你锻炼的频率是多少?);Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.(他出现的频率很低。)。

想真正记住「tần suất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练