忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tần suất
tần suất
频率
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tần: huyền(低降) · suất: sắc(高升)
?
释义
频率,次数
常用搭配
tần suất cao
高频率
tần suất thấp
低频率
例句
Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?
你锻炼的频率是多少?
Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.
他出现的频率很低。
孕产护理
phồng lên
胀
hò hét
呐喊
lành tính
良性
nhiệt độ nước
水温
xe cứu hoả
消防车
hiếm
稀
常见问题
频率用越南语怎么说?
「频率」的越南语是 tần suất。
tần suất 是什么意思?
tần suất 在越南语中意思是「频率」,词性为名词。频率,次数。
tần suất 怎么读?
tần suất 有 2 个音节:tần: huyền(低降) · suất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tần suất 常用吗?
tần suất 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tần suất 怎么造句?
例如:Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?(你锻炼的频率是多少?);Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.(他出现的频率很低。)。
想真正记住「tần suất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store