tán gia bại sản 倾家荡产 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tán: sắc(高升) · gia: ngang(平调) · bại: nặng(低促、带喉塞) · sản: hỏi(降升)