忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tham khảo
tham khảo
参考
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tham: ngang(平调) · khảo: hỏi(降升)
释义
参考,借鉴他人的意见、资料等
常用搭配
tham khảo ý kiến
参考意见
tham khảo tài liệu
参考资料
例句
Bạn nên tham khảo sách này.
你应该参考这本书。
Tôi sẽ tham khảo ý kiến của thầy.
我会参考老师的意见。
出现在这些词条的例句中
có sẵn
现成
tư liệu
素材
tài liệu
资料
表达方法
vận dụng
运用
hình thức
形式
che đậy
掩盖
tự mình
自行
ẩn dụ
比喻
hư cấu
虚构
常见问题
参考用越南语怎么说?
「参考」的越南语是 tham khảo。
tham khảo 是什么意思?
tham khảo 在越南语中意思是「参考」,词性为动词。参考,借鉴他人的意见、资料等。
tham khảo 怎么读?
tham khảo 有 2 个音节:tham: ngang(平调) · khảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham khảo 怎么造句?
例如:Bạn nên tham khảo sách này.(你应该参考这本书。);Tôi sẽ tham khảo ý kiến của thầy.(我会参考老师的意见。)。
想真正记住「tham khảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store