忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tan rã
同形词:
tản ra
tan rã
瓦解
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tan: ngang(平调) · rã: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
分裂解体,瓦解
常用搭配
tổ chức tan rã
组织瓦解
gia đình tan rã
家庭瓦解
例句
Nhóm nhạc đã tan rã.
乐队已经瓦解了。
Gia đình anh ấy tan rã sau biến cố.
他家在变故后瓦解了。
表达与交流
khẩn cầu
恳求
thông nhau
相通
không còn gì để nói
无话可说
vang dội
响亮
nhìn
瞅
chuyển đạt
转达
常见问题
瓦解用越南语怎么说?
「瓦解」的越南语是 tan rã。
tan rã 是什么意思?
tan rã 在越南语中意思是「瓦解」,词性为动词。分裂解体,瓦解。
tan rã 怎么读?
tan rã 有 2 个音节:tan: ngang(平调) · rã: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tan rã 常用吗?
tan rã 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tan rã 怎么造句?
例如:Nhóm nhạc đã tan rã.(乐队已经瓦解了。);Gia đình anh ấy tan rã sau biến cố.(他家在变故后瓦解了。)。
想真正记住「tan rã」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store