忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thẩm mỹ
thẩm mỹ
审美
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thẩm: hỏi(降升) · mỹ: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
对美的鉴赏和追求能力
常用搭配
cảm nhận thẩm mỹ
审美感受
giá trị thẩm mỹ
审美价值
例句
Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.
她有很好的审美。
Thẩm mỹ của mỗi người khác nhau.
每个人的审美不同。
出现在这些词条的例句中
tinh tế
微妙
phẫu thuật
手术
外观与时尚品味
gu
品位
phụ kiện
配件
đầm dạ hội
晚礼服
khuyên tai
耳钉
nơ
蝴蝶结
thống trị
统治
常见问题
审美用越南语怎么说?
「审美」的越南语是 thẩm mỹ。
thẩm mỹ 是什么意思?
thẩm mỹ 在越南语中意思是「审美」,词性为名词。对美的鉴赏和追求能力。
thẩm mỹ 怎么读?
thẩm mỹ 有 2 个音节:thẩm: hỏi(降升) · mỹ: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẩm mỹ 常用吗?
thẩm mỹ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thẩm mỹ 怎么造句?
例如:Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.(她有很好的审美。);Thẩm mỹ của mỗi người khác nhau.(每个人的审美不同。)。
想真正记住「thẩm mỹ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store