忆单词忆单词

tàu sân bay

航空母舰

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— tàu: huyền(低降) · sân: ngang(平调) · bay: ngang(平调)

tàu sân bay 航空母舰

释义

常用搭配

tàu sân bay hạt nhân
核动力航空母舰
máy bay trên tàu sân bay
航空母舰舰载机

例句

Tàu sân bay đóng vai trò lớn trong hải quân.
航空母舰在海军中起着重要作用。
Nhiều máy bay chiến đấu cất cánh từ tàu sân bay.
许多战斗机从航空母舰上起飞。

现代兵器全览

常见问题

航空母舰用越南语怎么说?
「航空母舰」的越南语是 tàu sân bay。
tàu sân bay 是什么意思?
tàu sân bay 在越南语中意思是「航空母舰」,词性为名词。搭载飞机的军用大型舰船。
tàu sân bay 怎么读?
tàu sân bay 有 3 个音节:tàu: huyền(低降) · sân: ngang(平调) · bay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tàu sân bay 怎么造句?
例如:Tàu sân bay đóng vai trò lớn trong hải quân.(航空母舰在海军中起着重要作用。);Nhiều máy bay chiến đấu cất cánh từ tàu sân bay.(许多战斗机从航空母舰上起飞。)。

想真正记住「tàu sân bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练