忆单词忆单词

tấm gương mẫu mực

楷模

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— tấm: sắc(高升) · gương: ngang(平调) · mẫu: ngã(带喉塞的高升) · mực: nặng(低促、带喉塞)

tấm gương mẫu mực 楷模

释义

常用搭配

tấm gương mẫu mực trong học tập
学习楷模
tấm gương mẫu mực đạo đức
道德楷模

例句

Anh ấy là tấm gương mẫu mực cho mọi người.
他是大家的楷模。
Cô giáo là tấm gương mẫu mực về đạo đức.
老师是道德楷模。

性格百态

常见问题

楷模用越南语怎么说?
「楷模」的越南语是 tấm gương mẫu mực。
tấm gương mẫu mực 是什么意思?
tấm gương mẫu mực 在越南语中意思是「楷模」,词性为名词。楷模,榜样。
tấm gương mẫu mực 怎么读?
tấm gương mẫu mực 有 4 个音节:tấm: sắc(高升) · gương: ngang(平调) · mẫu: ngã(带喉塞的高升) · mực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm gương mẫu mực 怎么造句?
例如:Anh ấy là tấm gương mẫu mực cho mọi người.(他是大家的楷模。);Cô giáo là tấm gương mẫu mực về đạo đức.(老师是道德楷模。)。

想真正记住「tấm gương mẫu mực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练