忆单词忆单词

tập trung vào

着眼于

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— tập: nặng(低促、带喉塞) · trung: ngang(平调) · vào: huyền(低降)

tập trung vào 着眼于

释义

常用搭配

tập trung vào mục tiêu
着眼于目标
tập trung vào phát triển
着眼于发展

例句

Chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.
我们着眼于产品质量。
Cô ấy tập trung vào học tập.
她着眼于学习。

出现在这些词条的例句中

表达细节小词

常见问题

着眼于用越南语怎么说?
「着眼于」的越南语是 tập trung vào。
tập trung vào 是什么意思?
tập trung vào 在越南语中意思是「着眼于」,词性为动词。把注意力集中在某事上。
tập trung vào 怎么读?
tập trung vào 有 3 个音节:tập: nặng(低促、带喉塞) · trung: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tập trung vào 怎么造句?
例如:Chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.(我们着眼于产品质量。);Cô ấy tập trung vào học tập.(她着眼于学习。)。

想真正记住「tập trung vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练