忆单词忆单词

同形词:tăngtầng

tặng

赠送

动词 CEFR A2 越南语

声调 1 个音节 —— tặng: nặng(低促、带喉塞)

tặng 赠送

释义

常用搭配

tặng quà
赠送礼物
tặng bạn bè
赠送给朋友

例句

Tôi muốn tặng bạn một món quà.
我想赠送你一份礼物。
Anh ấy tặng sách cho trường học.
他把书赠送给学校。

出现在这些词条的例句中

省钱购物术

常见问题

赠送用越南语怎么说?
「赠送」的越南语是 tặng。
tặng 是什么意思?
tặng 在越南语中意思是「赠送」,词性为动词。赠送,送给。
tặng 怎么读?
tặng 有 1 个音节:tặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tặng 怎么造句?
例如:Tôi muốn tặng bạn một món quà.(我想赠送你一份礼物。);Anh ấy tặng sách cho trường học.(他把书赠送给学校。)。

想真正记住「tặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练