忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tạm biệt
tạm biệt
再见
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tạm: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
告别,说再见
常用搭配
nói tạm biệt
说再见
tạm biệt bạn bè
和朋友再见
例句
Tạm biệt, hẹn gặp lại!
再见,回头见!
Cô ấy nói tạm biệt rồi rời đi.
她说了再见就离开了。
出现在这些词条的例句中
hôn
吻
vẫy tay
招手
lắc
摇
日常时间表达
trưa
中午
lần trước
上次
ban ngày
白天
nghỉ
放假
nửa ngày
半天
nửa năm
半年
常见问题
再见用越南语怎么说?
「再见」的越南语是 tạm biệt。
tạm biệt 是什么意思?
tạm biệt 在越南语中意思是「再见」,词性为动词。告别,说再见。
tạm biệt 怎么读?
tạm biệt 有 2 个音节:tạm: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạm biệt 常用吗?
tạm biệt 在越南语最常用的 500 个词之内。
tạm biệt 怎么造句?
例如:Tạm biệt, hẹn gặp lại!(再见,回头见!);Cô ấy nói tạm biệt rồi rời đi.(她说了再见就离开了。)。
想真正记住「tạm biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store