忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thái dương
thái dương
太阳穴
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thái: sắc(高升) · dương: ngang(平调)
?
释义
头部两侧靠近眼睛的部位,常用于测量脉搏
常用搭配
đau thái dương
太阳穴痛
mạch thái dương
太阳穴脉搏
例句
Tôi bị đau ở thái dương bên phải.
我右边太阳穴疼。
Thái dương là vị trí dễ cảm nhận mạch đập.
太阳穴是容易感受到脉搏的部位。
健康风险与日常关怀
quét nhà
扫地
giá trị sản xuất
产值
quán trà sữa
奶茶店
giới hạn trên
上限
pao
磅
tầm nhìn
视线
常见问题
太阳穴用越南语怎么说?
「太阳穴」的越南语是 thái dương。
thái dương 是什么意思?
thái dương 在越南语中意思是「太阳穴」,词性为名词。头部两侧靠近眼睛的部位,常用于测量脉搏。
thái dương 怎么读?
thái dương 有 2 个音节:thái: sắc(高升) · dương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thái dương 常用吗?
thái dương 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thái dương 怎么造句?
例如:Tôi bị đau ở thái dương bên phải.(我右边太阳穴疼。);Thái dương là vị trí dễ cảm nhận mạch đập.(太阳穴是容易感受到脉搏的部位。)。
想真正记住「thái dương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store